Khoa học đằng sau HEXACO
Một mô hình tính cách được xây dựng dựa trên nghiên cứu từ vựng xuyên văn hóa, đo lường sáu chiều hướng cơ bản của tính cách con người.
Mô hình HEXACO là gì?
Được phát triển bởi Kibeom Lee (Đại học Calgary) và Michael C. Ashton (Đại học Brock), mô hình HEXACO ra đời từ việc phân tích các từ mô tả tính cách trong hàng chục ngôn ngữ — bao gồm tiếng Hàn, tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Đức và tiếng Hungary.
Được công bố trên các tạp chí bình duyệt từ năm 2000, mô hình đã tích lũy hơn 1.000 trích dẫn học thuật và xác định sáu chiều hướng cốt lõi xuất hiện nhất quán xuyên suốt các nền văn hóa.
Sáu chiều hướng
Trung thực-Khiêm tốn (Honesty-Humility)
Chân thành, Công bằng, Không tham lam, Khiêm tốn
Cao — Chân thành, công bằng, không quan tâm đến việc lợi dụng người khác vì lợi ích cá nhân
Thấp — Sẵn sàng bẻ cong quy tắc, tâng bốc có chiến lược, hoặc theo đuổi giàu sang và địa vị
Cảm xúc (Emotionality)
Sợ hãi, Lo âu, Phụ thuộc, Đa cảm
Cao — Phản ứng cảm xúc mạnh mẽ hơn, tìm kiếm sự hỗ trợ từ người khác, tạo dựng mối liên kết tình cảm sâu sắc
Thấp — Tách biệt về mặt cảm xúc, tự lập, ít bị ảnh hưởng bởi căng thẳng
Hướng ngoại (Extraversion)
Tự tin xã hội, Dũng cảm xã hội, Hòa đồng, Hoạt bát
Cao — Tự tin trong các môi trường xã hội, thích hoạt động nhóm, nhìn chung lạc quan
Thấp — Thích các hoạt động một mình, ít cảm thấy cần giao tiếp xã hội
Hòa nhã (Agreeableness)
Tha thứ, Nhẹ nhàng, Linh hoạt, Kiên nhẫn
Cao — Sẵn sàng thỏa hiệp, tin tưởng vào thiện ý của người khác
Thấp — Có xu hướng ôm hận, chỉ trích thiếu sót, cứng đầu hơn
Tận tâm (Conscientiousness)
Tổ chức, Siêng năng, Cầu toàn, Thận trọng
Cao — Kỷ luật, chú trọng chi tiết, cân nhắc kỹ khi ra quyết định
Thấp — Tự phát hơn, thoải mái với sự mơ hồ và lộn xộn
Cởi mở với trải nghiệm (Openness to Experience)
Thẩm mỹ, Tò mò, Sáng tạo, Phi truyền thống
Cao — Bị thu hút bởi nghệ thuật, ý tưởng và trải nghiệm mới
Thấp — Ưa thích những điều thực tế và quy ước
64 kiểu được tạo ra như thế nào
Mỗi chiều hướng được đánh giá là Cao hoặc Thấp. Với 6 chiều hướng và 2 giá trị mỗi chiều, tạo ra 64 hồ sơ tính cách riêng biệt — mỗi hồ sơ có tên mô tả phản ánh sự kết hợp đặc trưng riêng.
HEXACO vs MBTI vs Big Five
| Đặc điểm | HEXACO | MBTI | Big Five |
|---|---|---|---|
| Chiều hướng | 6 | 4 | 5 |
| Kiểu | 64 | 16 | N/A |
| Trung thực-Khiêm tốn | Có | Không | Không |
| Cách chấm điểm | Liên tục | Nhị phân | Liên tục |
| Độ tin cậy tái kiểm tra | Cao | Trung bình | Cao |
| Xác nhận đa văn hóa | Hơn 20 ngôn ngữ | Hạn chế | Rộng rãi |
| Trích dẫn học thuật | 1.000+ | Hạn chế | 10.000+ |
| Cơ sở lý thuyết | Nghiên cứu từ vựng | Lý thuyết Jung | Từ vựng / thống kê |
Sự khác biệt quan trọng nhất là HEXACO bao gồm chiều hướng Trung thực-Khiêm tốn — một chỉ báo mạnh mẽ cho hành vi nơi làm việc, ra quyết định đạo đức và niềm tin giữa người với người mà cả MBTI lẫn Big Five đều không đo lường rõ ràng.
Kiểu não: Đa trí tuệ
Dựa trên lý thuyết của Howard Gardner (Frames of Mind, 1983), bài kiểm tra Kiểu não xác định trí thông minh vượt trội của bạn trong tám loại. HEXACO cho thấy bạn hành xử như thế nào, Kiểu não cho thấy bạn tư duy như thế nào.
Tài liệu tham khảo
Lee, K., & Ashton, M. C. (2004). Psychometric properties of the HEXACO Personality Inventory. Multivariate Behavioral Research, 39(2), 329–358. DOI
Ashton, M. C., & Lee, K. (2007). Empirical, theoretical, and practical advantages of the HEXACO model. Personality and Social Psychology Review, 11(2), 150–166. DOI
Ashton, M. C., & Lee, K. (2009). The HEXACO–60: A short measure of the major dimensions of personality. Journal of Personality Assessment, 91(4), 340–345. DOI
Ashton, M. C., Lee, K., & Goldberg, L. R. (2007). The IPIP–HEXACO scales. Personality and Individual Differences, 42(8), 1515–1526.
Gardner, H. (1983). Frames of Mind: The Theory of Multiple Intelligences. Basic Books.
Để biết thêm thông tin, hãy truy cập hexaco.org và ipip.ori.org.